chân giả

chân giả

Sau tai nạn, ông ấy đã được lắp một chiếc chân giả để có thể đi lại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận giả thay thế cho chân bị mất: Một dụng cụ y tế được thiết kế để thay thế một phần hoặc toàn bộ chi dưới bị cụt, nhằm hỗ trợ việc di chuyển vận động.
    • (Sinh vật học) Phần chất nguyên sinh lồi ra tạm thời của một số tế bào: Cấu trúc tạm thời giúp một số sinh vật đơn bào (như trùng amip) hoặc một số tế bào (như bạch cầu) di chuyển bắt mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dụng cụ y tế):

    • Sau tai nạn, ông ấy đã được lắp một chiếc chân giả để có thể đi lại.
    • Công nghệ chân giả ngày càng tiên tiến, giúp người khuyết tật vận động linh hoạt hơn.
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Trùng amip di chuyển nhờ sự hình thành của các chân giả.
    • Bạch cầu sử dụng chân giả để bao vây tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực y tế phục hồi chức năng: Thuật ngữ "chân giả" thường được dùng chuyên môn cùng với các từ chỉ loại hình (như chân giả thẩm mỹ, chân giả vận động) hoặc chất liệu.

    • Bệnh nhân được tư vấn lựa chọn giữa chân giả khí chân giả điều khiển bằng vi xử lý.
  • Trong sinh học tế bào: "Chân giả" mô tả chế vận động cơ bản của một số tế bào, quá trình động lực học của bộ khung tế bào.

    • Sự hình thành chân giả kết quả của quá trình trùng hợp actin ở một phía của tế bào.
Biến thể từ liên quan
  • Chi giả (danh từ): Từ khái quát hơn, chỉ các bộ phận nhân tạo thay thế cho tay hoặc chân bị mất.
  • Giả chi (danh từ): Cách gọi khác, mang tính chuyên môn y khoa cao hơn.
  • Pseudopod (danh từ): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương trong sinh học, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa y tế): Giả chi, chi nhân tạo, tay chân giả (từ khái quát).
  • (Nghĩa sinh học): Giả túc (từ Hán Việt ít dùng), pseudopod.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, "chân giả" thường được hiểu theo nghĩa dụng cụ y tế.
  • Trong ngữ cảnh học thuật về sinh học, "chân giả" một thuật ngữ chuyên ngành. Cần phân biệt hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn.
  • Từ này mang sắc thái trung tính, phù hợp cho cả văn nói văn viết.